judy garland

judy garland

Judy Garland sings "Over the Rainbow" in a classic film scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Judy Garland tên của một nữ ca sĩ diễn viên điện ảnh nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1922 đến năm 1969. được biết đến nhiều nhất qua vai diễn Dorothy Gale trong bộ phim kinh điển The Wizard of Oz (Phù thủy xứ Oz) giọng hát đầy cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Judy Garland được nhớ đến như một trong những nghệ sĩ giải trí vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
  • (Bài hát "Somewhere Over the Rainbow" đã được Judy Garland hát nổi tiếng trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Judy Garland" thường được dùng như một biểu tượng văn hóa để chỉ tài năng, sự kiên cường, nhưng cũng nỗi đau của một ngôi sao Hollywood bị áp lực bởi ngành công nghiệp giải trí.
    • Her life story is often described as a classic "Judy Garland" tragedy. (Câu chuyện cuộc đời thường được mô tả như một bi kịch "Judy Garland" điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Garland-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Judy Garland, thường chỉ giọng hát đầy cảm xúc hoặc cuộc sống đầy thăng trầm.
    • Her performance had a Garland-esque quality that moved the audience. (Màn trình diễn của ấy mang chất Garland-esque khiến khán giả xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Biểu tượng Hollywood (Hollywood icon): một người nổi tiếng ảnh hưởng lớn trong ngành điện ảnh Mỹ.
  • Ngôi sao ca hát diễn xuất (singer-actress): người vừa hát vừa đóng phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng "Judy Garland", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nói về :) - Look up to: ngưỡng mộ. - Many young performers look up to Judy Garland as a role model. (Nhiều nghệ sĩ trẻ ngưỡng mộ Judy Garland như một hình mẫu lý tưởng.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Judy Garland story": một câu chuyện về tài năng nhưng đầy bi kịch, thường ám chỉ sự hy sinh danh vọng.
    • His rise to fame was a real Judy Garland story, full of highs and lows. (Sự nổi tiếng của anh ấy một câu chuyện Judy Garland thực sự, đầy thăng trầm.)